Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngày nghỉ" (1)

ngày nghỉ
phát
Tiếng Anh Danh từholiday
Từ vựng của tôi
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
I have to go to the office this week even on holidays.

swap_horiz Từ liên quan "ngày nghỉ" (1)

ngày nghỉ bù
phát
Tiếng Anh Danh từcompensatory leave
Từ vựng của tôi
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
Monday is a substitute holiday for Sunday

format_quote Cụm từ "ngày nghỉ" (5)

Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
Monday is a substitute holiday for Sunday
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
There is a 3-day holiday next week
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
I have to go to the office this week even on holidays.
Ngày thường cũng như ngày nghỉ, tôi đều thức dậy lúc 5 giờ rưỡi và đi bộ.
Quốc khánh là ngày nghỉ.
National Day is a holiday.